Quay lại kho từ vựng

Luyện Tập Phản Xạ Flashcards

Chạm hoặc nhấn phím Space để lật thẻ. Dùng phím ← → để chuyển từ.

General English Word

breathe

/bri:ð/

Nhấn vào thẻ để lật xem nghĩa
Định Nghĩa & Tiếng Việt

(v.) hít, thở

Nhấn để quay lại mặt trước
1 / 60
Z Zalo: 0985.446.788