SPATIAL REPETITION
• Tích hợp phát âm chuẩn bản xứ
Kho Từ Vựng & Sổ Tay Flashcards
Học từ vựng IELTS học thuật phân loại theo chủ đề, tra cứu nhanh và ôn luyện phản xạ lật thẻ
General
Hệ thống
airport
(n.) sân bay, phi trường
General
Hệ thống
alarm
/ə'lɑ:m/
(n., v.) báo động, báo nguy
General
Hệ thống
alarming
/ə'lɑ:miɳ/
(adj.) làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi
General
Hệ thống
alarmed
/ə'lɑ:m/
(adj.) lo sợ, hoảng hốt
General
Hệ thống
alcohol
/'ælkəhɔl/
(n.) rượu cồn
General
Hệ thống
alcoholic
/,ælkə'hɔlik/
(adj., n.) rượu; người nghiện rượu
General
Hệ thống
alive
/ə'laiv/
(adj.) sống, vẫn còn sống, còn tồn tại
General
Hệ thống
aloud
/ə'laud/
(adv.) lớn tiếng, to tiếng
General
Hệ thống
alphabet
/'ælfəbit/
(n.) bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản
General
Hệ thống
alphabetical
/,æflə'betikl/
(adj.) thuộc bảng chứ cái
General
Hệ thống
alphabetically
/,ælfə'betikəli/
(adv.) theo thứ tự abc
General
Hệ thống
already
/ɔ:l'redi/
(adv.) đã, rồi, đã… rồi
General
Hệ thống
also
/'ɔ:lsou/
(adv.) cũng, cũng vậy, cũng thế
General
Hệ thống
alter
/'ɔ:ltə/
(v.) thay đổi, biến đổi, sửa đổi
General
Hệ thống
alternative
/ɔ:l'tə:nətiv/
(n., adj.) sự lựa chọn; lựa chọn
General
Hệ thống
alternatively
(adv.) như một sự lựa chọn
General
Hệ thống
although
/ɔ:l'ðou/
(conj.) mặc dù, dẫu cho
General
Hệ thống
altogether
/,ɔ:ltə'geðə/
(adv.) hoàn toàn, hầu như; nói chung